Nghĩa của từ Dao phay - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Dao phay - Từ điển Việt - Anh: Chopping-knife., cutter, disc-type cutter, fly cutter, mill, milling cutter, rotary multipoint cutter,
Dao phay chữ T-slot
T-slot Milling Cutters hay còn gọi là dao phay rãnh T, thương hiệu Whitney Tool - USA, được phân phối chính hãng bởi HUTSCOM. Sản phẩm có nhiều đường kính ...
